櫛比鱗次

zhì bǐ lín cì trất bỉ lân thứ

Hán Việt: trất bỉ lân thứ · Pinyin: zhì bǐ lín cì

Tổng quan

nối tiếp nhau san sát: ba dãy bảy toà

Cấu tạo: (trất) + (bỉ) + (lân) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nối tiếp nhau san sát: ba dãy bảy toà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像梳子的齿和鱼的鳞,密密地排列着。亦作“栉比鳞差”。亦作“栉比鳞臻”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栉比鳞差"。亦作"栉比鳞臻"。 2.像梳子的齿和鱼的鳞,密密地排列着。
  • Tân Hoa Tự Điển 像梳子的齿和鱼的鳞,密密地排列着。亦作栉比鳞差”。亦作栉比鳞臻”。

Eng

  • Cihui 櫛比鱗次 hìbǐlíncì f.e. row upon row of (houses)