櫛比鱗臻

zhì bǐ lín zhēn trất bỉ lân trăn

Hán Việt: trất bỉ lân trăn · Pinyin: zhì bǐ lín zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (bỉ) + (lân) + (trăn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像梳子的齿和鱼的鳞,密密地排列着。同“栉比鳞次”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"栉比鳞次"。
  • Tân Hoa Tự Điển 像梳子的齿和鱼的鳞,密密地排列着。同栉比鳞次”。