櫛霜沐露
trất sương mộc lộ
Hán Việt: trất sương mộc lộ · Pinyin: zhì shuāng mù lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.迎着霜,顶着露。形容奔波劳苦。
- Tân Hoa Tự Điển 迎着霜,顶着露。形容奔波劳苦。
Hán Việt: trất sương mộc lộ · Pinyin: zhì shuāng mù lù