栋充牛汗 dòng chōng niú hàn · đống sung ngưu hãn Hán Việt: đống sung ngưu hãn · Pinyin: dòng chōng niú hàn Tổng quan Cấu tạo: 栋 (đống) + 充 (sung) + 牛 (ngưu) + 汗 (hãn)Pinyindòng chōng niú hànHán Việtđống sung ngưu hãnCấu tạo栋 + 充 + 牛 + 汗 · đống + sung + ngưu + hãn nghĩa thành phần: đống + sung + ngưu + hãn