棟樑之器

dòng liáng zhī qì đống lương chi khí

Hán Việt: đống lương chi khí · Pinyin: dòng liáng zhī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (lương) + (chi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栋:房屋正梁;梁:架在墙上或柱子上支撑房顶的横木。比喻能担当国家重任的人才。

Eng

  • Cihui 棟梁之器 òngliángzhīqì id. sb. of great ability and tremendous promise