栋梁之才 dòng liáng zhī cái·đống lương chi tài Hán Việt: đống lương chi tài · Pinyin: dòng liáng zhī cái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻能担当大事的人才。 Cấu tạo: 棟 (đống) + 樑 (lương) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyindòng liáng zhī cáiHán Việtđống lương chi tàiCấu tạo棟 + 樑 + 之 + 才 · đống + lương + chi + tài nghĩa thành phần: đống + lương + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻能担当大事的人才。 Từ liên quan Gần nghĩa栋梁之材 · 栋梁之器 · 栋梁材