棟樑之材

dòng liáng zhī cái đống lương chi tài

Hán Việt: đống lương chi tài · Pinyin: dòng liáng zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (lương) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栋:脊檩,正梁。能做房屋大梁的木材。比喻能担当国家重任的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 栋脊檩,正梁。能做房屋大梁的木材。比喻能担当国家重任的人才。

Eng

  • Cihui 棟梁之材 òngliángzhīcái id. 1. the mainstay of a cause 2. sb. with the makings of a statesman M:¹míng/²wèi 3. person of great ability and tremendous potential M:¹míng/²wèi