櫟樗之材

lì chū zhī cái lịch xư chi tài

Hán Việt: lịch xư chi tài · Pinyin: lì chū zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (xư) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栎:木名;樗:俗名“臭椿”。比喻无用之材或平庸无用的人。