欄外註釋 lán wài zhù shì · lan ngoại chú thích Hán Việt: lan ngoại chú thích · Pinyin: lán wài zhù shì Tổng quan Cấu tạo: 欄 (lan) + 外 (ngoại) + 註 (chú) + 釋 (thích)Pinyinlán wài zhù shìHán Việtlan ngoại chú thíchCấu tạo欄 + 外 + 註 + 釋 · lan + ngoại + chú + thích nghĩa thành phần: lan + ngoại + chú + thích