樹下乘涼 thụ hạ thừa lương Hán Việt: thụ hạ thừa lương Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 下 (hạ) + 乘 (thừa) + 涼 (lương)Hán Việtthụ hạ thừa lươngCấu tạo樹 + 下 + 乘 + 涼 · thụ + hạ + thừa + lương nghĩa thành phần: thụ + hạ + thừa + lương Nghĩa EngCihui 樹下乘涼 hùxià chéngliáng v.p. enjoy the coolness under the tree