樹俗立化 shù sú lì huà · thụ tục lập hóa Hán Việt: thụ tục lập hóa · Pinyin: shù sú lì huà Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 俗 (tục) + 立 (lập) + 化 (hóa)Pinyinshù sú lì huàHán Việtthụ tục lập hóaCấu tạo樹 + 俗 + 立 + 化 · thụ + tục + lập + hóa nghĩa thành phần: thụ + tục + lập + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树立风俗教化。Tân Hoa Tự Điển 1.树立风俗教化。