樹倒根摧

shù dǎo gēn cuī thụ đảo căn tồi

Hán Việt: thụ đảo căn tồi · Pinyin: shù dǎo gēn cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đảo) + (căn) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树干倒下,树根毁坏。比喻人已到了年老体衰的地步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树干倾倒,树根毁坏。比喻人年迈体衰。
  • Tân Hoa Tự Điển 树干倾倒,树根毁坏。比喻人年迈体衰。