樹功立業 shù gōng lì yè · thụ công lập nghiệp Hán Việt: thụ công lập nghiệp · Pinyin: shù gōng lì yè Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 功 (công) + 立 (lập) + 業 (nghiệp)Pinyinshù gōng lì yèHán Việtthụ công lập nghiệpCấu tạo樹 + 功 + 立 + 業 · thụ + công + lập + nghiệp nghĩa thành phần: thụ + công + lập + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立功勋和业绩。