樹卡巴兒

thụ tạp ba nhi

Hán Việt: thụ tạp ba nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tạp) + (ba) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹卡巴兒 hùkǎbār n. <coll.> tree fork