樹大十圍 thụ đại thập vi Hán Việt: thụ đại thập vi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 大 (đại) + 十 (thập) + 圍 (vi)Hán Việtthụ đại thập viCấu tạo樹 + 大 + 十 + 圍 · thụ + đại + thập + vi nghĩa thành phần: thụ + đại + thập + vi Nghĩa EngCihui 樹大十圍 hùdàshíwéi f.e. a tree trunk two spans round