樹帶界線 shù dài jiè xiàn · thụ đái giới tuyến Hán Việt: thụ đái giới tuyến · Pinyin: shù dài jiè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 帶 (đái) + 界 (giới) + 線 (tuyến)Pinyinshù dài jiè xiànHán Việtthụ đái giới tuyếnCấu tạo樹 + 帶 + 界 + 線 · thụ + đái + giới + tuyến nghĩa thành phần: thụ + đái + giới + tuyến Nghĩa EngCihui timberline