樹形結構

shù xíng jié gòu thụ hình kết cấu

Hán Việt: thụ hình kết cấu · Pinyin: shù xíng jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (hình) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称树”。一类重要的有分支和层次关系的数据结构。上一层的一个数据元素可以和下一层中的若干个数据元素相关联,但下一层中的一个数据元素只能和上一层中的一个数据元素相关联。因这种结构形式很像自然界中的树,故名。