樹德務滋
thụ đức vụ tư
Hán Việt: thụ đức vụ tư · Pinyin: shù dé wù zī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树:立;德:德惠;务:必须;滋:增益,加多。向百姓施行德惠,务须力求普遍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓施行德政,务使其不断增长。
- Tân Hoa Tự Điển 树立;德德惠;务必须;滋增益,加多。向百姓施行德惠,务须力求普遍。