樹敵招怨 thụ địch chiêu oán Hán Việt: thụ địch chiêu oán Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 敵 (địch) + 招 (chiêu) + 怨 (oán)Hán Việtthụ địch chiêu oánCấu tạo樹 + 敵 + 招 + 怨 · thụ + địch + chiêu + oán nghĩa thành phần: thụ + địch + chiêu + oán Nghĩa EngCihui 樹敵招怨 hùdízhāoyuàn f.e. stir up a nest of hornets