树木化石

thụ mộc hóa thạch

Hán Việt: thụ mộc hóa thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 化 (hóa) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây hóa thạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dendrolite

Eng

  • Cihui dendrolite

Từ liên quan

Gần nghĩa

化石动物 · 化石燃料 · 化石珊瑚 · 化石足迹 · 树木状的 · 化石化 · 化石的 · 化石群