樹立信心 shù lì xìn xīn · thụ lập tín tâm Hán Việt: thụ lập tín tâm · Pinyin: shù lì xìn xīn Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 立 (lập) + 信 (tín) + 心 (tâm)Pinyinshù lì xìn xīnHán Việtthụ lập tín tâmCấu tạo樹 + 立 + 信 + 心 · thụ + lập + tín + tâm nghĩa thành phần: thụ + lập + tín + tâm