樹立對立面 thụ lập đối lập diện Hán Việt: thụ lập đối lập diện Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 立 (lập) + 對 (đối) + 立 (lập) + 面 (diện)Hán Việtthụ lập đối lập diệnCấu tạo樹 + 立 + 對 + 立 + 面 · thụ + lập + đối + lập + diện nghĩa thành phần: thụ + lập + đối + lập + diện Nghĩa EngCihui make adversary