樹立榜樣 thụ lập bảng dạng Hán Việt: thụ lập bảng dạng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 立 (lập) + 榜 (bảng) + 樣 (dạng)Hán Việtthụ lập bảng dạngCấu tạo樹 + 立 + 榜 + 樣 · thụ + lập + bảng + dạng nghĩa thành phần: thụ + lập + bảng + dạng Nghĩa EngCihui set the pace