樹膠水彩畫 thụ giao thủy thải họa Hán Việt: thụ giao thủy thải họa Tổng quan (hội họa) màu bột Cấu tạo: 樹 (thụ) + 膠 (giao) + 水 (thủy) + 彩 (thải) + 畫 (họa)Hán Việtthụ giao thủy thải họaCấu tạo樹 + 膠 + 水 + 彩 + 畫 · thụ + giao + thủy + thải + họa nghĩa thành phần: thụ + giao + thủy + thải + họa Nghĩa ViệtCihui (hội họa) màu bột