树胶水彩画

thụ giao thủy thải họa

Hán Việt: thụ giao thủy thải họa

Tổng quan

(hội họa) màu bột

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 膠 (giao) + 水 (thủy) + 彩 (thải) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Màu gouache

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gouache

Từ liên quan

Gần nghĩa

彩画玻璃 · 树胶分泌 · 树胶醛糖