樹起筋骨

thụ khởi cân cốt

Hán Việt: thụ khởi cân cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (khởi) + (cân) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹起筋骨 hùqǐ jīngǔ v.o. pull oneself together (for a task/etc.)