樹起筋骨 thụ khởi cân cốt Hán Việt: thụ khởi cân cốt Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 起 (khởi) + 筋 (cân) + 骨 (cốt)Hán Việtthụ khởi cân cốtCấu tạo樹 + 起 + 筋 + 骨 · thụ + khởi + cân + cốt nghĩa thành phần: thụ + khởi + cân + cốt Nghĩa EngCihui 樹起筋骨 hùqǐ jīngǔ v.o. pull oneself together (for a task/etc.)