栓化作用 xuyên hóa tác dụng Hán Việt: xuyên hóa tác dụng Tổng quan sự thành chất bần Cấu tạo: 栓 (xuyên) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtxuyên hóa tác dụngCấu tạo栓 + 化 + 作 + 用 · xuyên + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: xuyên + hóa + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui sự thành chất bần