棲丘飲谷

qī qiū yǐn gǔ tê khâu ẩm cốc

Hán Việt: tê khâu ẩm cốc · Pinyin: qī qiū yǐn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (khâu) + (ẩm) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐逸山林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐逸山林。