棲衝業簡
tê xung nghiệp giản
Hán Việt: tê xung nghiệp giản · Pinyin: qī chōng yè jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指安于淡泊简朴的生活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖冲业简"。 2.见"栖冲业简"。
Hán Việt: tê xung nghiệp giản · Pinyin: qī chōng yè jiǎn