栖息环境

tê tức hoàn cảnh

Hán Việt: tê tức hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 棲 (tê) + 息 (tức) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường sống
  • Biên soạn habitat

Eng

  • Cihui 棲息環境 īxī huánjìng n. habitat

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素 · 环境影响 · 环境损害 · 环境污染