棲蟻冢的 tê nghĩ trủng đích Hán Việt: tê nghĩ trủng đích Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 蟻 (nghĩ) + 冢 (trủng) + 的 (đích)Hán Việttê nghĩ trủng đíchCấu tạo棲 + 蟻 + 冢 + 的 · tê + nghĩ + trủng + đích nghĩa thành phần: tê + nghĩ + trủng + đích Nghĩa EngCihui myrmecolous