棲身之地 qīshēn zhīdì · tê thân chi địa Hán Việt: tê thân chi địa · Pinyin: qīshēn zhīdì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 身 (thân) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinqīshēn zhīdìHán Việttê thân chi địaCấu tạo棲 + 身 + 之 + 地 · tê + thân + chi + địa nghĩa thành phần: tê + thân + chi + địa Nghĩa EngCihui shelter