棲遑之辱

qī huáng zhī rǔ tê hoàng chi nhục

Hán Việt: tê hoàng chi nhục · Pinyin: qī huáng zhī rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (hoàng) + (chi) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖遑:忙忙碌碌,奔波不定的样子。四处奔忙,不得安居的劳辱。