棲鳥於泉

qī niǎo yú quán tê điểu vu tuyền

Hán Việt: tê điểu vu tuyền · Pinyin: qī niǎo yú quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (điểu) + (vu) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栖:栖息。让鸟栖息在水里。比喻处理或用人不当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖鸟于泉"。 2.使鸟停息于泉中。比喻不能实现的事。