慄原小卷

lì yuán xiǎo juǎn lật nguyên tiểu quyển

Hán Việt: lật nguyên tiểu quyển · Pinyin: lì yuán xiǎo juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lật) + (nguyên) + (tiểu) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本电影演员。女。早年入俳优座演员训练所。1964年从影。因主演《忍川》获《每日电影》女演员演技奖。主演影片还有《生死恋》、《莫斯科之恋》等。