慄林忠道 lì lín zhōng dào · lật lâm trung đạo Hán Việt: lật lâm trung đạo · Pinyin: lì lín zhōng dào Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 林 (lâm) + 忠 (trung) + 道 (đạo)Pinyinlì lín zhōng dàoHán Việtlật lâm trung đạoCấu tạo慄 + 林 + 忠 + 道 · lật + lâm + trung + đạo nghĩa thành phần: lật + lâm + trung + đạo