慄粒大的 lật lạp đại đích Hán Việt: lật lạp đại đích Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 粒 (lạp) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtlật lạp đại đíchCấu tạo慄 + 粒 + 大 + 的 · lật + lạp + đại + đích nghĩa thành phần: lật + lạp + đại + đích Nghĩa EngCihui miliary