栗腹矶鸫

lì fù jī dōng

Pinyin: lì fù jī dōng

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)

Cấu tạo: 栗 (lật) + 腹 (phúc) + 磯 (ki) + 鶇

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ đá bụng hạt dẻ
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)

Eng

  • Cihui (bird species of China) chestnut-bellied rock thrush (Monticola rufiventris)
  • Tần suất từ (bird species of China) chestnut-bellied rock thrush (Monticola rufiventris)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗腹文鸟 · 栗腹歌鸲 · 栗腹䴓