校內活動

giáo nội hoạt động

Hán Việt: giáo nội hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (nội) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校內活動 iàonèi huódòng n. campus activities