校準儀器 jiào zhǔn yí qì · giáo chuẩn nghi khí Hán Việt: giáo chuẩn nghi khí · Pinyin: jiào zhǔn yí qì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 準 (chuẩn) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyinjiào zhǔn yí qìHán Việtgiáo chuẩn nghi khíCấu tạo校 + 準 + 儀 + 器 · giáo + chuẩn + nghi + khí nghĩa thành phần: giáo + chuẩn + nghi + khí