校準梯尺 jiào zhǔn tī chǐ · giáo chuẩn thê xích Hán Việt: giáo chuẩn thê xích · Pinyin: jiào zhǔn tī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 準 (chuẩn) + 梯 (thê) + 尺 (xích)Pinyinjiào zhǔn tī chǐHán Việtgiáo chuẩn thê xíchCấu tạo校 + 準 + 梯 + 尺 · giáo + chuẩn + thê + xích nghĩa thành phần: giáo + chuẩn + thê + xích