校準量規 jiào zhǔn liáng guī · giáo chuẩn lượng quy Hán Việt: giáo chuẩn lượng quy · Pinyin: jiào zhǔn liáng guī Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 準 (chuẩn) + 量 (lượng) + 規 (quy)Pinyinjiào zhǔn liáng guīHán Việtgiáo chuẩn lượng quyCấu tạo校 + 準 + 量 + 規 · giáo + chuẩn + lượng + quy nghĩa thành phần: giáo + chuẩn + lượng + quy