校辦工廠

giáo bạn công xưởng

Hán Việt: giáo bạn công xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (bạn) + (công) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校辦工廠 iàobàn gōngchǎng p.w. school-run factory M:¹jiā