校園歌曲 giáo viên ca khúc Hán Việt: giáo viên ca khúc Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 園 (viên) + 歌 (ca) + 曲 (khúc)Hán Việtgiáo viên ca khúcCấu tạo校 + 園 + 歌 + 曲 · giáo + viên + ca + khúc nghĩa thành phần: giáo + viên + ca + khúc Nghĩa EngCihui 校園歌曲 iàoyuán gēqǔ n. popular songs originating on campuses M:²shǒu/⁴zhī