校園生活 giáo viên sanh hoạt Hán Việt: giáo viên sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 園 (viên) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtgiáo viên sanh hoạtCấu tạo校 + 園 + 生 + 活 · giáo + viên + sanh + hoạt nghĩa thành phần: giáo + viên + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui campus life