校園欺凌 xiào yuán qī líng · giáo viên khi lăng Hán Việt: giáo viên khi lăng · Pinyin: xiào yuán qī líng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 園 (viên) + 欺 (khi) + 凌 (lăng)Pinyinxiào yuán qī língHán Việtgiáo viên khi lăngCấu tạo校 + 園 + 欺 + 凌 · giáo + viên + khi + lăng nghĩa thành phần: giáo + viên + khi + lăng