校外教育

giáo ngoại giáo dục

Hán Việt: giáo ngoại giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (ngoại) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校外教育 iàowài jiàoyù n. extension/out-of-school education