校對印張 jiào duì yìn zhāng · giáo đối ấn trương Hán Việt: giáo đối ấn trương · Pinyin: jiào duì yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyinjiào duì yìn zhāngHán Việtgiáo đối ấn trươngCấu tạo校 + 對 + 印 + 張 · giáo + đối + ấn + trương nghĩa thành phần: giáo + đối + ấn + trương