校对屏幕 jiào duì píng mù·giáo đối bình mạc Hán Việt: giáo đối bình mạc · Pinyin: jiào duì píng mù Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Pinyinjiào duì píng mùHán Việtgiáo đối bình mạcTừ loạidanhCấu tạo校 + 對 + 屏 + 幕 · giáo + đối + bình + mạc nghĩa thành phần: giáo + đối + bình + mạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màn hình hiệu đínhĐứcHandedict Korrekturbildschirm (Texterfassung) (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa校对人员 · 校对助手 · 校对者 · 屏幕保护程序 · 屏幕保护 · 屏幕功能 · 屏幕变形 · 屏幕大小