校對屏幕 jiào duì píng mù · giáo đối bình mạc Hán Việt: giáo đối bình mạc · Pinyin: jiào duì píng mù Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Pinyinjiào duì píng mùHán Việtgiáo đối bình mạcCấu tạo校 + 對 + 屏 + 幕 · giáo + đối + bình + mạc nghĩa thành phần: giáo + đối + bình + mạc