校對樣張 jiào duì yàng zhāng · giáo đối dạng trương Hán Việt: giáo đối dạng trương · Pinyin: jiào duì yàng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 樣 (dạng) + 張 (trương)Pinyinjiào duì yàng zhāngHán Việtgiáo đối dạng trươngCấu tạo校 + 對 + 樣 + 張 · giáo + đối + dạng + trương nghĩa thành phần: giáo + đối + dạng + trương