校对样张 jiào duì yàng zhāng·giáo đối dạng trương Hán Việt: giáo đối dạng trương · Pinyin: jiào duì yàng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 樣 (dạng) + 張 (trương)Pinyinjiào duì yàng zhāngHán Việtgiáo đối dạng trươngCấu tạo校 + 對 + 樣 + 張 · giáo + đối + dạng + trương nghĩa thành phần: giáo + đối + dạng + trương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản hiệu đínhĐứcHandedict Korrekturbogen Từ liên quan Gần nghĩa校对人员 · 校对助手 · 校对者 · 校对印张 · 校对屏幕 · 校对打样 · 校对程序 · 校对符号