校對終端 jiào duì zhōng duān · giáo đối chung đoan Hán Việt: giáo đối chung đoan · Pinyin: jiào duì zhōng duān Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 終 (chung) + 端 (đoan)Pinyinjiào duì zhōng duānHán Việtgiáo đối chung đoanCấu tạo校 + 對 + 終 + 端 · giáo + đối + chung + đoan nghĩa thành phần: giáo + đối + chung + đoan